Lời giải thích tiếng Đức là gì?
"lời giải thích" trong tiếng Đức là die Erklärung (danh từ).
die Erklärung Danh từ · giống cái
[ʔɛɐ̯ˈklɛːʁʊŋ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời giải thích, sự giải thích.
- Ich schulde Ihnen eine Erklärung. Tôi nợ bạn một lời giải thích.
- Ich schulde dir eine Erklärung. Tôi nợ bạn một lời giải thích.
Xem đầy đủ từ "Erklärung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lời giải thích tiếng Đức là gì?
"lời giải thích" trong tiếng Đức là die Erklärung (danh từ).