TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lời giải thích tiếng Đức là gì?

"lời giải thích" trong tiếng Đức là die Erklärung (danh từ).

die Erklärung Danh từ · giống cái

[ʔɛɐ̯ˈklɛːʁʊŋ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời giải thích, sự giải thích.

  • Ich schulde Ihnen eine Erklärung. Tôi nợ bạn một lời giải thích.
  • Ich schulde dir eine Erklärung. Tôi nợ bạn một lời giải thích.

Xem đầy đủ từ "Erklärung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lời giải thích tiếng Đức là gì?

"lời giải thích" trong tiếng Đức là die Erklärung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.