TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lời hứa tiếng Đức là gì?

"lời hứa" trong tiếng Đức là das Versprechen (danh từ).

das Versprechen Danh từ · giống trung

/fərˈʃprɛçən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời hứa.

  • Du musst halten, was du versprichst. Bạn phải giữ lời hứa.
  • Versprochen ist gegeben. lời hứa là để cho đi

Xem đầy đủ từ "Versprechen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lời hứa tiếng Đức là gì?

"lời hứa" trong tiếng Đức là das Versprechen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.