Lỡ tiếng Đức là gì?
"lỡ" trong tiếng Đức là verpassen (động từ).
verpassen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỡ.
- Ihr habt mich fast verpasst. Bạn suýt nữa lỡ mất tôi rồi.
- Du hast mich fast verpasst. Bạn suýt nữa lỡ mất tôi rồi.
Xem đầy đủ từ "verpassen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lỡ tiếng Đức là gì?
"lỡ" trong tiếng Đức là verpassen (động từ).