TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lợi thế tiếng Đức là gì?

"lợi thế" trong tiếng Đức là der Vorteil (danh từ).

der Vorteil Danh từ · giống đực

/ˈfɔʁˌtaɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lợi thế.

Xem đầy đủ từ "Vorteil": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lợi thế tiếng Đức là gì?

"lợi thế" trong tiếng Đức là der Vorteil (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.