Lủng lẳng tiếng Đức là gì?
"lủng lẳng" trong tiếng Đức là baumeln (động từ).
baumeln Động từ
/baʊ̯məln/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Treo, lủng lẳng.
Xem đầy đủ từ "baumeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lủng lẳng tiếng Đức là gì?
"lủng lẳng" trong tiếng Đức là baumeln (động từ).