Lửa trại tiếng Đức là gì?
"lửa trại" trong tiếng Đức là das Lagerfeuer (danh từ).
das Lagerfeuer Danh từ · giống trung
[ˈlaːɡɐˌfɔɪ̯ɐ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lửa trại.
Xem đầy đủ từ "Lagerfeuer": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lửa trại tiếng Đức là gì?
"lửa trại" trong tiếng Đức là das Lagerfeuer (danh từ).