TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lửng tiếng Đức là gì?

"lửng" trong tiếng Đức là der Dachs (danh từ).

der Dachs Danh từ · giống đực

/daks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lửng.

Xem đầy đủ từ "Dachs": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lửng tiếng Đức là gì?

"lửng" trong tiếng Đức là der Dachs (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.