TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Dachs

danh từ giống đực
/daks/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dachse · sinh cách: des Dachses

der Dachs nghĩa là lửng.

Cũng là một dạng biến đổi của Dach — Mái nhà, mái.

Nghĩa của Dachs

Danh từ · giống đực

  1. Lửng.

Biến cách của Dachs (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Dachsdie Dachse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dachsesder Dachse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dachsden Dachsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Dachsdie Dachse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ badger

Câu hỏi thường gặp

Dachs nghĩa là gì?

Dachs (danh từ) nghĩa là lửng.

Dachs là der, die hay das?

Dachs là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dachs); số nhiều: die Dachse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.