TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

La bàn tiếng Đức là gì?

"la bàn" trong tiếng Đức là der Kompass (danh từ).

der Kompass Danh từ · giống đực

/ˈkɔmpas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: La bàn (dùng để tìm phương hướng).

  • Kompasse zeigen nach Norden. La bàn chỉ hướng bắc.

Xem đầy đủ từ "Kompass": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

La bàn tiếng Đức là gì?

"la bàn" trong tiếng Đức là der Kompass (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.