La bàn tiếng Đức là gì?
"la bàn" trong tiếng Đức là der Kompass (danh từ).
der Kompass Danh từ · giống đực
/ˈkɔmpas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: La bàn (dùng để tìm phương hướng).
- Kompasse zeigen nach Norden. La bàn chỉ hướng bắc.
Xem đầy đủ từ "Kompass": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
La bàn tiếng Đức là gì?
"la bàn" trong tiếng Đức là der Kompass (danh từ).