Lai hoá tiếng Đức là gì?
"lai hoá" trong tiếng Đức là die Hybridisierung (danh từ).
die Hybridisierung Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lai hoá.
Xem đầy đủ từ "Hybridisierung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lai hoá tiếng Đức là gì?
"lai hoá" trong tiếng Đức là die Hybridisierung (danh từ).