TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hybridisierung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hybridisierungen · sinh cách: der Hybridisierung

die Hybridisierung nghĩa là lai hoá.

Nghĩa của Hybridisierung

Danh từ · giống cái

  1. Lai hoá.

Biến cách của Hybridisierung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hybridisierungdie Hybridisierungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hybridisierungder Hybridisierungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hybridisierungden Hybridisierungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hybridisierungdie Hybridisierungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hybridization

Câu hỏi thường gặp

Hybridisierung nghĩa là gì?

Hybridisierung (danh từ) nghĩa là lai hoá.

Hybridisierung là der, die hay das?

Hybridisierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hybridisierung); số nhiều: die Hybridisierungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.