TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hygiene

danh từ giống cái
/hyˈɡi̯eːnə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Hygiene

die Hygiene nghĩa là vệ sinh.

Nghĩa của Hygiene

Danh từ · giống cái

  1. Vệ sinh.

Biến cách của Hygiene (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hygiene
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hygiene
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hygiene
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hygiene

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hygiene

Câu hỏi thường gặp

Hygiene nghĩa là gì?

Hygiene (danh từ) nghĩa là vệ sinh.

Hygiene là der, die hay das?

Hygiene là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hygiene).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.