TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hymne

danh từ giống cái
/ˈhʏmnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hymnen · sinh cách: der Hymne

die Hymne nghĩa là quốc ca, thánh ca.

Nghĩa của Hymne

Danh từ · giống cái

  1. Quốc ca.
  2. Thánh ca.

Biến cách của Hymne (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hymnedie Hymnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hymneder Hymnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hymneden Hymnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hymnedie Hymnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hymne

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anthem (solemn secular song); hymn (religious song)

Câu hỏi thường gặp

Hymne nghĩa là gì?

Hymne (danh từ) nghĩa là quốc ca, thánh ca.

Hymne là der, die hay das?

Hymne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hymne); số nhiều: die Hymnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.