das Kirchenlied
số nhiều: die Kirchenlieder · sinh cách: des Kirchenliedes
das Kirchenlied nghĩa là thánh ca.
Nghĩa của Kirchenlied
Danh từ · giống trung
- Thánh ca.
Biến cách của Kirchenlied (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kirchenlied | die Kirchenlieder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kirchenliedes | der Kirchenlieder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kirchenlied | den Kirchenliedern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kirchenlied | die Kirchenlieder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kirchenlied
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ church song, hymn
Câu hỏi thường gặp
Kirchenlied nghĩa là gì?
Kirchenlied (danh từ) nghĩa là thánh ca.
Kirchenlied là der, die hay das?
Kirchenlied là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kirchenlied); số nhiều: die Kirchenlieder.