TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kirchenlied

danh từ giống trung
[ˈkɪʁçn̩ˌliːt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kirchenlieder · sinh cách: des Kirchenliedes

das Kirchenlied nghĩa là thánh ca.

Nghĩa của Kirchenlied

Danh từ · giống trung

  1. Thánh ca.

Biến cách của Kirchenlied (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kirchenlieddie Kirchenlieder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kirchenliedesder Kirchenlieder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kirchenliedden Kirchenliedern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kirchenlieddie Kirchenlieder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kirchenlied

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ church song, hymn

Câu hỏi thường gặp

Kirchenlied nghĩa là gì?

Kirchenlied (danh từ) nghĩa là thánh ca.

Kirchenlied là der, die hay das?

Kirchenlied là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kirchenlied); số nhiều: die Kirchenlieder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.