TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Volkslied

danh từ giống trung
/ˈfɔlksliːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Volkslieder · sinh cách: des Volksliedes

das Volkslied nghĩa là dân ca.

Nghĩa của Volkslied

Danh từ · giống trung

  1. Dân ca.

Biến cách của Volkslied (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Volkslieddie Volkslieder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Volksliedesder Volkslieder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Volksliedden Volksliedern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Volkslieddie Volkslieder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ popular song; folk song; art song

Câu hỏi thường gặp

Volkslied nghĩa là gì?

Volkslied (danh từ) nghĩa là dân ca.

Volkslied là der, die hay das?

Volkslied là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Volkslied); số nhiều: die Volkslieder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.