TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Volksabstimmung

danh từ giống cái
/ˈfɔlks.ʔapˌʃtɪ.mʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Volksabstimmungen · sinh cách: der Volksabstimmung

die Volksabstimmung nghĩa là trưng cầu dân ý, trưng cầu ý dân.

Nghĩa của Volksabstimmung

Danh từ · giống cái

  1. Trưng cầu dân ý, trưng cầu ý dân.

Biến cách của Volksabstimmung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Volksabstimmungdie Volksabstimmungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Volksabstimmungder Volksabstimmungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Volksabstimmungden Volksabstimmungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Volksabstimmungdie Volksabstimmungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Volksabstimmung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ referendum (direct vote on a proposed law or other political decision)

Câu hỏi thường gặp

Volksabstimmung nghĩa là gì?

Volksabstimmung (danh từ) nghĩa là trưng cầu dân ý, trưng cầu ý dân.

Volksabstimmung là der, die hay das?

Volksabstimmung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Volksabstimmung); số nhiều: die Volksabstimmungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.