die Volksabstimmung
số nhiều: die Volksabstimmungen · sinh cách: der Volksabstimmung
die Volksabstimmung nghĩa là trưng cầu dân ý, trưng cầu ý dân.
Nghĩa của Volksabstimmung
Danh từ · giống cái
- Trưng cầu dân ý, trưng cầu ý dân.
Biến cách của Volksabstimmung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Volksabstimmung | die Volksabstimmungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Volksabstimmung | der Volksabstimmungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Volksabstimmung | den Volksabstimmungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Volksabstimmung | die Volksabstimmungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Volksabstimmung
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ referendum (direct vote on a proposed law or other political decision)
Câu hỏi thường gặp
Volksabstimmung nghĩa là gì?
Volksabstimmung (danh từ) nghĩa là trưng cầu dân ý, trưng cầu ý dân.
Volksabstimmung là der, die hay das?
Volksabstimmung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Volksabstimmung); số nhiều: die Volksabstimmungen.