das Loblied
số nhiều: die Loblieder · sinh cách: des Lobliedes
das Loblied nghĩa là thánh ca.
Nghĩa của Loblied
Danh từ · giống trung
- Thánh ca.
Biến cách của Loblied (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Loblied | die Loblieder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lobliedes | der Loblieder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Loblied | den Lobliedern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Loblied | die Loblieder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Loblied
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hymn of praise
Câu hỏi thường gặp
Loblied nghĩa là gì?
Loblied (danh từ) nghĩa là thánh ca.
Loblied là der, die hay das?
Loblied là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Loblied); số nhiều: die Loblieder.