TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hypothese

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hypothesen · sinh cách: der Hypothese

die Hypothese nghĩa là giả thuyết, giả thiết, giả định.

Nghĩa của Hypothese

Danh từ · giống cái

  1. Giả thuyết.
  2. Giả thiết, giả định.

Biến cách của Hypothese (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hypothesedie Hypothesen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hypotheseder Hypothesen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hypotheseden Hypothesen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hypothesedie Hypothesen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypothesis

Câu hỏi thường gặp

Hypothese nghĩa là gì?

Hypothese (danh từ) nghĩa là giả thuyết, giả thiết, giả định.

Hypothese là der, die hay das?

Hypothese là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hypothese); số nhiều: die Hypothesen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.