TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hut

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/huːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hüte · sinh cách: des Hutes

der Hut nghĩa là mũ, nón.

Nghĩa của Hut

Danh từ · giống đực

  1. Mũ, nón.

Biến cách của Hut (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hutdie Hüte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hutesder Hüte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hutden Hüten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hutdie Hüte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Hut

  • Sie hat den Hut ihres Mannes gebürstet. Cô ta chải sạch cái nón của chồng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1466798
  • Zieh deinen Hut aus, wenn du reingehst. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2863623
  • Nimm deinen Hut ab, wenn du reingehst! Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2864451
  • Tom hat kaum einmal einen Hut auf. Tom hiếm khi đội mũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4103106
  • Du hast deinen Hut verkehrt herum auf. Bạn đội mũ ngược rồi kìa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6952627
  • Der rote Hut passt gut zu ihrem Kleid. Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #415173
  • Wie viel kostet dieser rote Hut? Cái mũ đỏ này mấy tiền vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #822482
  • Bitte nehmen Sie Ihren Hut ab. Xin hãy bỏ mũ ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1039701

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hat; head, top; protection, supervision, guard, ward, keeping, care

Câu hỏi thường gặp

Hut nghĩa là gì?

Hut (danh từ) nghĩa là mũ, nón.

Hut là der, die hay das?

Hut là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hut); số nhiều: die Hüte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.