TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lau sạch tiếng Đức là gì?

"lau sạch" trong tiếng Đức là wischen (động từ).

wischen Động từ

/ˈvɪʃn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lau, chùi, lau sạch, chùi sạch.

  • Tom wischte gewissenhaft seine Fingerabdrücke von dem Messer. Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao.

Xem đầy đủ từ "wischen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lau sạch tiếng Đức là gì?

"lau sạch" trong tiếng Đức là wischen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.