Lau sạch tiếng Đức là gì?
"lau sạch" trong tiếng Đức là wischen (động từ).
wischen Động từ
/ˈvɪʃn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lau, chùi, lau sạch, chùi sạch.
- Tom wischte gewissenhaft seine Fingerabdrücke von dem Messer. Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao.
Xem đầy đủ từ "wischen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lau sạch tiếng Đức là gì?
"lau sạch" trong tiếng Đức là wischen (động từ).