Lay tiếng Đức là gì?
"lay" trong tiếng Đức là schütteln (động từ), erschüttern (động từ).
schütteln Động từ
/ˈʃʏtl̩n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lắc, lay.
Xem đầy đủ từ "schütteln": der/die/das, biến cách, cách chia →
erschüttern Động từ
[ɛɐ̯ˈʃʏtɐn] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lắc, lay.
Xem đầy đủ từ "erschüttern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lay tiếng Đức là gì?
"lay" trong tiếng Đức là schütteln (động từ), erschüttern (động từ).