TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Liên bang nga tiếng Đức là gì?

"liên bang nga" trong tiếng Đức là Russische Föderation (danh từ riêng).

Russische Föderation Danh từ riêng

[ˈʁʊsɪʃə fødeʁaˈt͡si̯oːn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liên bang nga.

Xem đầy đủ từ "Russische Föderation": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Liên bang nga tiếng Đức là gì?

"liên bang nga" trong tiếng Đức là Russische Föderation (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.