TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Russische Föderation

[ˈʁʊsɪʃə fødeʁaˈt͡si̯oːn] giọng máy của trình duyệt

Russische Föderation nghĩa là liên bang nga.

Nghĩa của Russische Föderation

Danh từ riêng

  1. Liên bang nga.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Russische Föderation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Russian Federation (synonym of Russia: a transcontinental country in Eastern Europe and North Asia)

Câu hỏi thường gặp

Russische Föderation nghĩa là gì?

Russische Föderation (danh từ riêng) nghĩa là liên bang nga.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.