TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Liên hợp quốc tiếng Đức là gì?

"liên hợp quốc" trong tiếng Đức là Vereinte Nationen (danh từ riêng).

Vereinte Nationen Danh từ riêng

[fɛɐ̯ˌʔaɪ̯ntə naˈt͡si̯oːnən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liên hiệp quốc, liên hợp quốc.

Xem đầy đủ từ "Vereinte Nationen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Liên hợp quốc tiếng Đức là gì?

"liên hợp quốc" trong tiếng Đức là Vereinte Nationen (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.