Liên hợp quốc tiếng Đức là gì?
"liên hợp quốc" trong tiếng Đức là Vereinte Nationen (danh từ riêng).
Vereinte Nationen Danh từ riêng
[fɛɐ̯ˌʔaɪ̯ntə naˈt͡si̯oːnən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Liên hiệp quốc, liên hợp quốc.
Xem đầy đủ từ "Vereinte Nationen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Liên hợp quốc tiếng Đức là gì?
"liên hợp quốc" trong tiếng Đức là Vereinte Nationen (danh từ riêng).