Vereinte Nationen
[fɛɐ̯ˌʔaɪ̯ntə naˈt͡si̯oːnən] giọng máy của trình duyệt
Vereinte Nationen nghĩa là liên hiệp quốc, liên hợp quốc.
Nghĩa của Vereinte Nationen
Danh từ riêng
- Liên hiệp quốc, liên hợp quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng United Nations
Câu hỏi thường gặp
Vereinte Nationen nghĩa là gì?
Vereinte Nationen (danh từ riêng) nghĩa là liên hiệp quốc, liên hợp quốc.