TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Liếm tiếng Đức là gì?

"liếm" trong tiếng Đức là lecken (động từ).

lecken Động từ

/ˈlɛkŋ̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liếm.

  • Du darfst auf keinen Fall über den Boden lecken. Tuyệt đối không được liếm sàn.

Xem đầy đủ từ "lecken": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Liếm tiếng Đức là gì?

"liếm" trong tiếng Đức là lecken (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.