Liếm tiếng Đức là gì?
"liếm" trong tiếng Đức là lecken (động từ).
lecken Động từ
/ˈlɛkŋ̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Liếm.
- Du darfst auf keinen Fall über den Boden lecken. Tuyệt đối không được liếm sàn.
Câu hỏi thường gặp
Liếm tiếng Đức là gì?
"liếm" trong tiếng Đức là lecken (động từ).