Liễu tiếng Đức là gì?
"liễu" trong tiếng Đức là der Weidenbaum (danh từ), die Weide (danh từ).
der Weidenbaum Danh từ · giống đực
/ˈvaɪ̯dn̩ˌbaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Liễu.
Xem đầy đủ từ "Weidenbaum": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Weide Danh từ · giống cái
/ˈvaɪ̯də/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Liễu.
Câu hỏi thường gặp
Liễu tiếng Đức là gì?
"liễu" trong tiếng Đức là der Weidenbaum (danh từ), die Weide (danh từ).