TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Weide

danh từ giống cái
/ˈvaɪ̯də/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Weiden · sinh cách: der Weide

die Weide nghĩa là đồng cỏ, bãi chăn, liễu.

Nghĩa của Weide

Danh từ · giống cái

  1. Đồng cỏ, bãi chăn.
  2. Liễu.

Biến cách của Weide (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Weidedie Weiden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Weideder Weiden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Weideden Weiden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Weidedie Weiden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Weide

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pasture; feed; willow

Câu hỏi thường gặp

Weide nghĩa là gì?

Weide (danh từ) nghĩa là đồng cỏ, bãi chăn, liễu.

Weide là der, die hay das?

Weide là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Weide); số nhiều: die Weiden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.