Liệt kê tiếng Đức là gì?
"liệt kê" trong tiếng Đức là aufzählen (động từ).
aufzählen Động từ
[ˈʔaʊ̯ftsɛːln̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Liệt kê.
Xem đầy đủ từ "aufzählen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Liệt kê tiếng Đức là gì?
"liệt kê" trong tiếng Đức là aufzählen (động từ).