TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Linh hồn tiếng Đức là gì?

"linh hồn" trong tiếng Đức là die Seele (danh từ).

die Seele Danh từ · giống cái

/ˈzeːlə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Linh hồn.

  • Der Kaiser betete für die Seelen der Verstorbenen. Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất.

Xem đầy đủ từ "Seele": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Linh hồn tiếng Đức là gì?

"linh hồn" trong tiếng Đức là die Seele (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.