TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Loại suy tiếng Đức là gì?

"loại suy" trong tiếng Đức là die Analogie (danh từ).

die Analogie Danh từ · giống cái

[analoˈɡiː] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loại suy.

Xem đầy đủ từ "Analogie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Loại suy tiếng Đức là gì?

"loại suy" trong tiếng Đức là die Analogie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.