TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Analogie

danh từ giống cái
[analoˈɡiː] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Analogien · sinh cách: der Analogie

die Analogie nghĩa là loại suy.

Nghĩa của Analogie

Danh từ · giống cái

  1. Loại suy.

Biến cách của Analogie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Analogiedie Analogien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Analogieder Analogien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Analogieden Analogien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Analogiedie Analogien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ analogy (similar example as explanation)

Câu hỏi thường gặp

Analogie nghĩa là gì?

Analogie (danh từ) nghĩa là loại suy.

Analogie là der, die hay das?

Analogie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Analogie); số nhiều: die Analogien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.