TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Analyse

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ʔanaˈlyːzə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Analysen · sinh cách: der Analyse

die Analyse nghĩa là sự phân tích.

Nghĩa của Analyse

Danh từ · giống cái

  1. Sự phân tích.

Biến cách của Analyse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Analysedie Analysen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Analyseder Analysen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Analyseden Analysen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Analysedie Analysen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Analyse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ analysis

Câu hỏi thường gặp

Analyse nghĩa là gì?

Analyse (danh từ) nghĩa là sự phân tích.

Analyse là der, die hay das?

Analyse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Analyse); số nhiều: die Analysen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.