TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lo cho tiếng Đức là gì?

"lo cho" trong tiếng Đức là sorgen (động từ).

sorgen Động từ

/ˈzɔrɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (für) chăm sóc, lo cho.

  • Ich mache mir Sorgen um Tom. Tôi lo cho Tom.
  • Mach dir um meinen Hund keine Sorgen. Đừng lo cho con chó nhà tôi.

Xem đầy đủ từ "sorgen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lo cho tiếng Đức là gì?

"lo cho" trong tiếng Đức là sorgen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.