TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Luật pháp tiếng Đức là gì?

"luật pháp" trong tiếng Đức là das Gesetz (danh từ).

das Gesetz Danh từ · giống trung

/ɡəˈzɛt͡s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luật pháp.

Xem đầy đủ từ "Gesetz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Luật pháp tiếng Đức là gì?

"luật pháp" trong tiếng Đức là das Gesetz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.