TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Luật quốc tế tiếng Đức là gì?

"luật quốc tế" trong tiếng Đức là das Völkerrecht (danh từ).

das Völkerrecht Danh từ · giống trung

/ˈfœlkɐˌʁɛçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luật quốc tế.

Xem đầy đủ từ "Völkerrecht": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Luật quốc tế tiếng Đức là gì?

"luật quốc tế" trong tiếng Đức là das Völkerrecht (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.