Mà là tiếng Đức là gì?
"mà là" trong tiếng Đức là sondern (liên từ).
sondern Liên từ
[ˈzɔndɐn] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mà, mà là (sau phủ định: nicht heute, sondern morgen — không phải hôm nay mà là ngày mai)
- Sie ist keine Ärztin, sondern Lehrerin. Cô ấy không phải là một bác sĩ, mà là một giáo viên.
- Sie ist nicht Krankenschwester, sondern Ärztin. Cô ấy không phải là y tá mà là bác sĩ.
Xem đầy đủ từ "sondern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Mà là tiếng Đức là gì?
"mà là" trong tiếng Đức là sondern (liên từ).