TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mà là tiếng Đức là gì?

"mà là" trong tiếng Đức là sondern (liên từ).

sondern Liên từ

[ˈzɔndɐn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mà, mà là (sau phủ định: nicht heute, sondern morgen — không phải hôm nay mà là ngày mai)

  • Sie ist keine Ärztin, sondern Lehrerin. Cô ấy không phải là một bác sĩ, mà là một giáo viên.
  • Sie ist nicht Krankenschwester, sondern Ärztin. Cô ấy không phải là y tá mà là bác sĩ.

Xem đầy đủ từ "sondern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mà là tiếng Đức là gì?

"mà là" trong tiếng Đức là sondern (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.