TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Màu tiếng Đức là gì?

"màu" trong tiếng Đức là die Farbe (danh từ).

die Farbe Danh từ · giống cái

/ˈfarbə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màu, màu sắc.

  • Ampeln haben drei Farben: Rot, Gelb und Grün. Đèn giao thông có ba màu, đỏ, vàng và xanh.
  • Welche Farbe hat der äußerste rechte Ring auf der Olympischen Flagge? Vòng tròn ở phía ngoài cùng bên phải của lá cờ Olympic có màu gì?

Xem đầy đủ từ "Farbe": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "màu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Màu tiếng Đức là gì?

"màu" trong tiếng Đức là die Farbe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.