Màu tiếng Đức là gì?
"màu" trong tiếng Đức là die Farbe (danh từ).
die Farbe Danh từ · giống cái
/ˈfarbə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màu, màu sắc.
- Ampeln haben drei Farben: Rot, Gelb und Grün. Đèn giao thông có ba màu, đỏ, vàng và xanh.
- Welche Farbe hat der äußerste rechte Ring auf der Olympischen Flagge? Vòng tròn ở phía ngoài cùng bên phải của lá cờ Olympic có màu gì?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "màu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Màu tiếng Đức là gì?
"màu" trong tiếng Đức là die Farbe (danh từ).