TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Màu da tiếng Đức là gì?

"màu da" trong tiếng Đức là die Hautfarbe (danh từ).

die Hautfarbe Danh từ · giống cái

/ˈhaʊtˌfarbə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màu da.

Xem đầy đủ từ "Hautfarbe": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Màu da tiếng Đức là gì?

"màu da" trong tiếng Đức là die Hautfarbe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.