TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Màu sắc tiếng Đức là gì?

"màu sắc" trong tiếng Đức là die Farbe (danh từ).

die Farbe Danh từ · giống cái

/ˈfarbə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màu, màu sắc.

Xem đầy đủ từ "Farbe": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Màu sắc tiếng Đức là gì?

"màu sắc" trong tiếng Đức là die Farbe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.