TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Màu vàng tiếng Đức là gì?

"màu vàng" trong tiếng Đức là gelb (tính từ).

gelb Tính từ

/ɡɛlp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vàng, màu vàng.

  • Ich mag Gelb. Tôi thích màu vàng.
  • Als die Ampel auf Gelb war, hielten wir an. Đèn giao thông màu vàng, nên chúng tôi dừng lại.

Xem đầy đủ từ "gelb": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Màu vàng tiếng Đức là gì?

"màu vàng" trong tiếng Đức là gelb (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.