TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mái vòm tiếng Đức là gì?

"mái vòm" trong tiếng Đức là die Kuppel (danh từ).

die Kuppel Danh từ · giống cái

/ˈkʊpl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mái vòm.

Xem đầy đủ từ "Kuppel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mái vòm tiếng Đức là gì?

"mái vòm" trong tiếng Đức là die Kuppel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.