die Kuppel
số nhiều: die Kuppeln · sinh cách: der Kuppel
die Kuppel nghĩa là mái vòm.
Nghĩa của Kuppel
Danh từ · giống cái
- Mái vòm.
Biến cách của Kuppel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kuppel | die Kuppeln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kuppel | der Kuppeln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kuppel | den Kuppeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kuppel | die Kuppeln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dome (structural element resembling the hollow upper half of a sphere)
Câu hỏi thường gặp
Kuppel nghĩa là gì?
Kuppel (danh từ) nghĩa là mái vòm.
Kuppel là der, die hay das?
Kuppel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kuppel); số nhiều: die Kuppeln.