TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kuppel

danh từ giống cái
/ˈkʊpl̩/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kuppeln · sinh cách: der Kuppel

die Kuppel nghĩa là mái vòm.

Nghĩa của Kuppel

Danh từ · giống cái

  1. Mái vòm.

Biến cách của Kuppel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kuppeldie Kuppeln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kuppelder Kuppeln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kuppelden Kuppeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kuppeldie Kuppeln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dome (structural element resembling the hollow upper half of a sphere)

Câu hỏi thường gặp

Kuppel nghĩa là gì?

Kuppel (danh từ) nghĩa là mái vòm.

Kuppel là der, die hay das?

Kuppel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kuppel); số nhiều: die Kuppeln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.