der Kuppler
sinh cách: des Kupplers
der Kuppler nghĩa là kẻ mối lái, ma cô, người làm mối, bà mối.
Nghĩa của Kuppler
Danh từ · giống đực
- Kẻ mối lái, ma cô.
- Người làm mối, bà mối.
Biến cách của Kuppler (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kuppler | die Kuppler |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kupplers | der Kuppler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kuppler | den Kupplern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kuppler | die Kuppler |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pimp, matchmaker
Câu hỏi thường gặp
Kuppler nghĩa là gì?
Kuppler (danh từ) nghĩa là kẻ mối lái, ma cô, người làm mối, bà mối.
Kuppler là der, die hay das?
Kuppler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kuppler).