TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kuppler

danh từ giống đực
/ˈkʊplɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kupplers

der Kuppler nghĩa là kẻ mối lái, ma cô, người làm mối, bà mối.

Nghĩa của Kuppler

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ mối lái, ma cô.
  2. Người làm mối, bà mối.

Biến cách của Kuppler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kupplerdie Kuppler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kupplersder Kuppler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kupplerden Kupplern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kupplerdie Kuppler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pimp, matchmaker

Câu hỏi thường gặp

Kuppler nghĩa là gì?

Kuppler (danh từ) nghĩa là kẻ mối lái, ma cô, người làm mối, bà mối.

Kuppler là der, die hay das?

Kuppler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kuppler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.