TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Máng xối tiếng Đức là gì?

"máng xối" trong tiếng Đức là die Dachrinne (danh từ), die Regenrinne (danh từ).

die Dachrinne Danh từ · giống cái

/ˈdaxˌʁɪnə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máng xối.

Xem đầy đủ từ "Dachrinne": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Regenrinne Danh từ · giống cái

/ˈʁeːɡŋ̍ˌʁɪnə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máng xối.

Xem đầy đủ từ "Regenrinne": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máng xối tiếng Đức là gì?

"máng xối" trong tiếng Đức là die Dachrinne (danh từ), die Regenrinne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.