TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Dachrinne

danh từ giống cái
/ˈdaxˌʁɪnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dachrinnen · sinh cách: der Dachrinne

die Dachrinne nghĩa là máng xối.

Nghĩa của Dachrinne

Danh từ · giống cái

  1. Máng xối.

Biến cách của Dachrinne (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Dachrinnedie Dachrinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Dachrinneder Dachrinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Dachrinneden Dachrinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Dachrinnedie Dachrinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dachrinne

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gutter; eavestrough (channel on the edge of a roof)

Câu hỏi thường gặp

Dachrinne nghĩa là gì?

Dachrinne (danh từ) nghĩa là máng xối.

Dachrinne là der, die hay das?

Dachrinne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dachrinne); số nhiều: die Dachrinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.