die Dachrinne
số nhiều: die Dachrinnen · sinh cách: der Dachrinne
die Dachrinne nghĩa là máng xối.
Nghĩa của Dachrinne
Danh từ · giống cái
- Máng xối.
Biến cách của Dachrinne (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Dachrinne | die Dachrinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Dachrinne | der Dachrinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Dachrinne | den Dachrinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Dachrinne | die Dachrinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dachrinne
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gutter; eavestrough (channel on the edge of a roof)
Câu hỏi thường gặp
Dachrinne nghĩa là gì?
Dachrinne (danh từ) nghĩa là máng xối.
Dachrinne là der, die hay das?
Dachrinne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dachrinne); số nhiều: die Dachrinnen.