TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mát tiếng Đức là gì?

"mát" trong tiếng Đức là kühl (tính từ).

kühl Tính từ

/kyːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mát, mát mẻ.

  • Im Herbst ist das Wetter oft windig und kühl. Trời thường có gió và mát vào mùa thu.

Xem đầy đủ từ "kühl": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mát tiếng Đức là gì?

"mát" trong tiếng Đức là kühl (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.