Máu tiếng Đức là gì?
"máu" trong tiếng Đức là das Blut (danh từ).
das Blut Danh từ · giống trung
/bluːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máu.
- Ist das Blut? Đó là máu à?
- Blut ist rot. Máu đỏ.
Câu hỏi thường gặp
Máu tiếng Đức là gì?
"máu" trong tiếng Đức là das Blut (danh từ).