TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Máu tiếng Đức là gì?

"máu" trong tiếng Đức là das Blut (danh từ).

das Blut Danh từ · giống trung

/bluːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máu.

  • Ist das Blut? Đó là máu à?
  • Blut ist rot. Máu đỏ.

Xem đầy đủ từ "Blut": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máu tiếng Đức là gì?

"máu" trong tiếng Đức là das Blut (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.