TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Máy chạy bộ tiếng Đức là gì?

"máy chạy bộ" trong tiếng Đức là das Laufband (danh từ).

das Laufband Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy chạy bộ.

Xem đầy đủ từ "Laufband": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy chạy bộ tiếng Đức là gì?

"máy chạy bộ" trong tiếng Đức là das Laufband (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.