das Laufband
danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Laufbänder · sinh cách: des Laufbandes
das Laufband nghĩa là máy chạy bộ.
Nghĩa của Laufband
Danh từ · giống trung
- Máy chạy bộ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Laufband
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ treadmill; conveyor belt; moving walkway
Câu hỏi thường gặp
Laufband nghĩa là gì?
Laufband (danh từ) nghĩa là máy chạy bộ.
Laufband là der, die hay das?
Laufband là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Laufband); số nhiều: die Laufbänder.