TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Laufband

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Laufbänder · sinh cách: des Laufbandes

das Laufband nghĩa là máy chạy bộ.

Nghĩa của Laufband

Danh từ · giống trung

  1. Máy chạy bộ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Laufband

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ treadmill; conveyor belt; moving walkway

Câu hỏi thường gặp

Laufband nghĩa là gì?

Laufband (danh từ) nghĩa là máy chạy bộ.

Laufband là der, die hay das?

Laufband là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Laufband); số nhiều: die Laufbänder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.